giao nhận
Định nghĩa
- Động từ:
- Trao đi và nhận lại: "giao nhận" chỉ hành động chuyển giao một vật, hàng hóa hoặc tài liệu từ bên này sang bên khác và đồng thời tiếp nhận nó từ bên đối tác. Quá trình này thường diễn ra trong các giao dịch thương mại, vận chuyển, hoặc thủ tục hành chính.
- Thực hiện việc bàn giao và tiếp nhận: "giao nhận" nhấn mạnh vào sự hoàn tất của một quy trình có sự tham gia của hai bên, nơi một bên giao và bên kia nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân viên kho phải giao nhận hàng hóa mỗi ngày. (Nhân viên kho có nhiệm vụ trao hàng cho khách và nhận hàng từ nhà cung cấp.)
- Hợp đồng quy định rõ thời gian giao nhận nguyên vật liệu. (Hợp đồng xác định thời điểm cụ thể để bàn giao và tiếp nhận nguyên vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giao nhận hàng hóa": quá trình trao đổi và tiếp nhận hàng hóa trong kinh doanh.
- Quy trình giao nhận hàng hóa cần được kiểm tra kỹ lưỡng để tránh thất thoát. (Việc bàn giao và nhận hàng phải được giám sát chặt chẽ.)
"giao nhận chứng từ": việc chuyển và nhận các giấy tờ, tài liệu quan trọng.
- Bộ phận kế toán đảm nhận việc giao nhận chứng từ với đối tác. (Phòng kế toán chịu trách nhiệm trao và nhận các giấy tờ tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Giao (động từ): trao cho người khác.
- Tôi giao bưu phẩm cho bưu tá. (Tôi trao bưu phẩm cho người đưa thư.)
Nhận (động từ): lấy về từ người khác.
- Cô ấy nhận quà từ bạn bè. (Cô ấy tiếp nhận món quà do bạn tặng.)
Bàn giao (động từ): chuyển giao một cách chính thức, có biên bản.
- Công ty bàn giao thiết bị cho đối tác sau khi kiểm tra. (Công ty chính thức trao thiết bị kèm biên bản.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển giao: trao đi và nhận lại, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hợp đồng.
- Tiếp nhận: nhận về từ nguồn khác, nhấn mạnh vào việc nhận.
Thành ngữ liên quan
- Giao nhận đúng hẹn: việc trao và nhận diễn ra đúng thời gian đã thỏa thuận.
- Dịch vụ giao nhận đúng hẹn giúp doanh nghiệp uy tín hơn. (Việc bàn giao và nhận hàng đúng thời hạn nâng cao danh tiếng công ty.)